lời thề
- Danh từ:
- Lời hứa long trọng, trang nghiêm, thường có liên quan đến thần linh, lương tâm hoặc những giá trị thiêng liêng: "Lời thề" là một tuyên bố hoặc cam kết mạnh mẽ, được nói ra một cách nghiêm túc để xác nhận sự thật của một điều gì đó hoặc hứa sẽ thực hiện một hành động, việc làm cụ thể.
- Nội dung của lời cam kết đó: "Lời thề" cũng có thể chỉ đến nội dung cụ thể của lời hứa trang nghiêm đã được phát ra.
- Danh từ:
- Trước bàn thờ tổ tiên, chàng trai đã nói lời thề trung thành với người yêu. (Trước bàn thờ tổ tiên, chàng trai đã nói lời thề trung thành với người yêu.)
- Lời thề của các tân binh vang lên đầy kiên định trong buổi lễ tuyên thệ. (Lời thề của các tân binh vang lên đầy kiên định trong buổi lễ tuyên thệ.)
- Cô ấy không bao giờ quên lời thề giúp đỡ người nghèo của mình. (Cô ấy không bao giờ quên lời thề giúp đỡ người nghèo của mình.)
"Thề thốt": (động từ) hành động nói ra những lời thề. Từ này thường mang sắc thái không tích cực khi chỉ việc thề hứa một cách dễ dãi, thiếu chân thành.
- Anh ta chỉ quen thói thề thốt chứ chẳng bao giờ giữ lời. (Anh ta chỉ quen thói thề thốt chứ chẳng bao giờ giữ lời.)
"Làm trái lời thề" / "Phản bội lời thề": không giữ đúng, thậm chí đi ngược lại với điều đã thề nguyền.
- Kẻ phản bội đã làm trái lời thề trung thành với tổ quốc. (Kẻ phản bội đã làm trái lời thề trung thành với tổ quốc.)
Thề (động từ): hành động nói ra lời thề.
- Anh ấy thề sẽ bảo vệ gia đình đến cùng. (Anh ấy thề sẽ bảo vệ gia đình đến cùng.)
Lời nguyền (danh từ): lời nói mang ý chúc dữ, trù ếm cho người khác gặp điều xấu, khác với "lời thề" thường mang nghĩa cam kết tích cực hoặc trung lập.
- Lời nguyền của mụ phù thủy khiến cả vương quốc chìm trong bóng tối. (Lời nguyền của mụ phù thủy khiến cả vương quốc chìm trong bóng tối.)
Lời hứa (danh từ): lời nói cam đoan sẽ làm một việc gì đó. "Lời hứa" thông thường và ít trang trọng hơn so với "lời thề".
- Cậu bé đã giữ đúng lời hứa với mẹ. (Cậu bé đã giữ đúng lời hứa với mẹ.)
- Lời tuyên thệ: thường dùng trong các nghi lễ, nghi thức chính thức (như tuyên thệ nhậm chức, tuyên thệ nhập ngũ).
- Lời cam kết: nhấn mạnh vào sự hứa hẹn chắc chắn sẽ thực hiện.
"Thề non hẹn biển": thành ngữ chỉ những lời thề hứa lớn lao, vĩ đại nhưng thường khó thực hiện hoặc chỉ là lời nói suông.
- Đừng tin vào những lời thề non hẹn biển của hắn. (Đừng tin vào những lời thề non hẹn biển của hắn.)
"Lời thề son sắt": cụm từ nhấn mạnh lời thề vững bền, không bao giờ thay đổi.
- Tình bạn của họ được xây dựng trên lời thề son sắt thuở thiếu thời. (Tình bạn của họ được xây dựng trên lời thề son sắt thuở thiếu thời.)